Tâm HSK

降

jiàng
hàng
rơi; giảm; xuống

降 (jiàng, Hán Việt: hàng) nghĩa là rơi; giảm; xuống. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • jiàng rơi; giảm; xuống
  • xiáng đầu hàng; quy hàng; chinh phục

Cụm từ thường gặp có 降