Tâm HSK

畸形

jīxíng
ki hình
bị biến dạng; dị dạng; lệch lạc; không cân đối

畸形 (jīxíng, Hán Việt: ki hình) nghĩa là bị biến dạng; dị dạng; lệch lạc; không cân đối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

形 hình · 20 từ