Tâm HSK

脖子

bózi
bột tử
cổ

脖子 (bózi, Hán Việt: bột tử) nghĩa là cổ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ