年度 (niándù, Hán Việt: niên độ) nghĩa là năm (ví dụ: năm học, năm tài chính); hằng năm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
年 niên · 50 từ
今年jīnniánnăm nay去年qùniánnăm ngoái明年míngniánnăm sau过年guòniánăn Tết新年xīnniánnăm mới年轻niánqīngtrẻ年级niánjílớp前年qiánniánnăm kia