Tâm HSK

年度

niándù
niên độ
năm (ví dụ: năm học, năm tài chính); hằng năm

年度 (niándù, Hán Việt: niên độ) nghĩa là năm (ví dụ: năm học, năm tài chính); hằng năm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

度 độ · 37 từ