Tâm HSK

官

guān
quan
quan chức; thuộc chính phủ; chính thức

官 (guān, Hán Việt: quan) nghĩa là quan chức; thuộc chính phủ; chính thức. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 官

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

官 quan · 13 từ