Tâm HSK

欢声笑语

huānshēngxiàoyǔ
hoan thanh tiếu ngữ
tiếng cười vui vẻ

欢声笑语 (huānshēngxiàoyǔ, Hán Việt: hoan thanh tiếu ngữ) nghĩa là tiếng cười vui vẻ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欢 hoan · 12 từ

声 thanh · 26 từ

笑 tiếu · 20 từ

语 ngữ · 24 từ