Tâm HSK

舵手

duòshǒu
đà thủ
người cầm lái

舵手 (duòshǒu, Hán Việt: đà thủ) nghĩa là người cầm lái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ