Tâm HSK

欢快

huānkuài
hoan khoái
vui vẻ và nhẹ nhàng; sôi nổi

欢快 (huānkuài, Hán Việt: hoan khoái) nghĩa là vui vẻ và nhẹ nhàng; sôi nổi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欢 hoan · 12 từ

快 khoái · 18 từ