Tâm HSK

美德

měidé
mĩ đức
đức hạnh

美德 (měidé, Hán Việt: mĩ đức) nghĩa là đức hạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

德 đức · 3 từ