Tâm HSK

部件

bùjiàn
bộ kiện
bộ phận; linh kiện

部件 (bùjiàn, Hán Việt: bộ kiện) nghĩa là bộ phận; linh kiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

部 bộ · 27 từ

件 kiện · 16 từ