Tâm HSK

火腿

huǒtuǐ
hỏa thối
giăm bông

火腿 (huǒtuǐ, Hán Việt: hỏa thối) nghĩa là giăm bông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

火 hỏa · 27 từ