Tâm HSK

头疼

tóuténg
đầu đông
đau đầu

头疼 (tóuténg, Hán Việt: đầu đông) nghĩa là đau đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

头 đầu · 65 từ

疼 đông · 4 từ