Tâm HSK

时事

shíshì
thời sự
xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra

时事 (shíshì, Hán Việt: thời sự) nghĩa là xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

事 sự · 57 từ