Tâm HSK

电线

diànxiàn
điện tuyến
dây điện; dây nguồn

电线 (diànxiàn, Hán Việt: điện tuyến) nghĩa là dây điện; dây nguồn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

线 tuyến · 23 từ