Tâm HSK

浸泡

jìnpào
tẩm phao
ngâm; nhúng; nhấn chìm

浸泡 (jìnpào, Hán Việt: tẩm phao) nghĩa là ngâm; nhúng; nhấn chìm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

浸 tẩm · 2 từ

泡 phao · 4 từ