Tâm HSK

气泡

qìpào
khí phao
bong bóng; phồng rộp (trong kim loại); (đồ uống) sủi bọt

气泡 (qìpào, Hán Việt: khí phao) nghĩa là bong bóng; phồng rộp (trong kim loại); (đồ uống) sủi bọt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

泡 phao · 4 từ