Tâm HSK

不相上下

bùxiāngshàngxià
bất tương thượng hạ
ngang sức; ngang nhau

不相上下 (bùxiāngshàngxià, Hán Việt: bất tương thượng hạ) nghĩa là ngang sức; ngang nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

相 tương · 48 từ

上 thượng · 86 từ

下 hạ · 68 từ