Tâm HSK

正面

zhèngmiàn
chính diện
mặt trước; mặt phải; mặt chính

正面 (zhèngmiàn, Hán Việt: chính diện) nghĩa là mặt trước; mặt phải; mặt chính. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

面 diện · 62 từ