Tâm HSK

久

jiǔ
cửu
thời gian (dài); (khoảng) thời gian dài

久 (jiǔ, Hán Việt: cửu) nghĩa là thời gian (dài); (khoảng) thời gian dài. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 久

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

久 cửu · 12 từ