Tâm HSK

记

jì
ký
ghi chép; ghi lại; ghi nhớ

记 (jì, Hán Việt: ký) nghĩa là ghi chép; ghi lại; ghi nhớ. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 记

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

记 ký · 20 từ