Tâm HSK

轻型

qīngxíng
khinh hình
nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)

轻型 (qīngxíng, Hán Việt: khinh hình) nghĩa là nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

轻 khinh · 11 từ

型 hình · 18 từ