跨 kuàkhóabước qua; sải bước; cưỡi HSK 7–9 跨 (kuà, Hán Việt: khóa) nghĩa là bước qua; sải bước; cưỡi. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 跨 Cụm từ thường gặp có 跨跨越kuàyuèbước qua跨国kuàguóxuyên quốc gia