产 (chǎn, Hán Việt: sản) nghĩa là sinh đẻ; sinh sản; sản xuất. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 产
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
产 (chǎn, Hán Việt: sản) nghĩa là sinh đẻ; sinh sản; sản xuất. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.