Tâm HSK

产物

chǎnwù
sản vật
sản phẩm; kết quả (của)

产物 (chǎnwù, Hán Việt: sản vật) nghĩa là sản phẩm; kết quả (của). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

产 sản · 20 từ

物 vật · 35 từ