Tâm HSK

长期以来

chángqīyǐlái
trường kỳ dĩ lai
trong một thời gian dài

长期以来 (chángqīyǐlái, Hán Việt: trường kỳ dĩ lai) nghĩa là trong một thời gian dài. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

期 kỳ · 44 từ

以 dĩ · 33 từ

来 lai · 66 từ