Tâm HSK

急迫

jípò
cấp bách
khẩn cấp; cấp bách; bắt buộc

急迫 (jípò, Hán Việt: cấp bách) nghĩa là khẩn cấp; cấp bách; bắt buộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

急 cấp · 20 từ

迫 bách · 12 từ