Tâm HSK

这样一来

zhèyàngyīlái
giá dạng nhất lai
như vậy; nếu xảy ra điều này thì

这样一来 (zhèyàngyīlái, Hán Việt: giá dạng nhất lai) nghĩa là như vậy; nếu xảy ra điều này thì. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

这 giá · 10 từ

样 dạng · 23 từ

一 nhất · 126 từ

来 lai · 66 từ