Tâm HSK

口头

kǒutóu
khẩu đầu
bằng lời; nói

口头 (kǒutóu, Hán Việt: khẩu đầu) nghĩa là bằng lời; nói. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

头 đầu · 65 từ