Tâm HSK

生动

shēngdòng
sinh động
sinh động; sống động

生动 (shēngdòng, Hán Việt: sinh động) nghĩa là sinh động; sống động. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

动 động · 77 từ