Tâm HSK

视力

shìlì
thị lực
thị lực; thị giác

视力 (shìlì, Hán Việt: thị lực) nghĩa là thị lực; thị giác. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

视 thị · 30 từ

力 lực · 64 từ