Tâm HSK

心目

xīnmù
tâm mục
tâm trí

心目 (xīnmù, Hán Việt: tâm mục) nghĩa là tâm trí. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

心 tâm · 105 từ

目 mục · 28 từ