Tâm HSK

夸夸其谈

kuākuāqítán
khoa khoa kì đàm
nói khoác; lên mặt; khoa trương

夸夸其谈 (kuākuāqítán, Hán Việt: khoa khoa kì đàm) nghĩa là nói khoác; lên mặt; khoa trương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

夸 khoa · 5 từ

其 kì · 17 từ

谈 đàm · 14 từ