Tâm HSK

温习

wēnxí
ôn tập
ôn tập (bài học, v.v.)

温习 (wēnxí, Hán Việt: ôn tập) nghĩa là ôn tập (bài học, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

温 ôn · 18 từ

习 tập · 10 từ