Tâm HSK

实习

shíxí
thật tập
thực hành; thực tập; sự thực tập

实习 (shíxí, Hán Việt: thật tập) nghĩa là thực hành; thực tập; sự thực tập. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

实 thật · 51 từ

习 tập · 10 từ