Tâm HSK

伸缩

shēnsuō
thân súc
dài ra và ngắn lại; linh hoạt; có thể điều chỉnh

伸缩 (shēnsuō, Hán Việt: thân súc) nghĩa là dài ra và ngắn lại; linh hoạt; có thể điều chỉnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伸 thân · 4 từ

缩 súc · 13 từ