伸缩 (shēnsuō, Hán Việt: thân súc) nghĩa là dài ra và ngắn lại; linh hoạt; có thể điều chỉnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伸缩 (shēnsuō, Hán Việt: thân súc) nghĩa là dài ra và ngắn lại; linh hoạt; có thể điều chỉnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.