Tâm HSK

生物

shēngwù
sinh vật
sinh vật; sinh vật sống; dạng sống

生物 (shēngwù, Hán Việt: sinh vật) nghĩa là sinh vật; sinh vật sống; dạng sống. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

物 vật · 35 từ