Tâm HSK

补

bǔ
bổ
sửa; chắp vá; vá

补 (bǔ, Hán Việt: bổ) nghĩa là sửa; chắp vá; vá. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 补

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

补 bổ · 14 từ