Tâm HSK

无力

wúlì
vô lực
bất lực; thiếu sức mạnh

无力 (wúlì, Hán Việt: vô lực) nghĩa là bất lực; thiếu sức mạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

力 lực · 64 từ