素养 (sùyǎng, Hán Việt: tố dưỡng) nghĩa là tu dưỡng cá nhân; thành tựu trong tự rèn luyện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
素 tố · 13 từ
因素yīnsùyếu tố元素yuánsùthành phần cơ bản của cái gì đó素质sùzhìphẩm chất bên trong维生素wéishēngsùvitamin要素yàosùyếu tố thiết yếu朴素pǔsùgiản dị và đơn giản激素jīsùhormone抗生素kàngshēngsùkháng sinh