Tâm HSK

素养

sùyǎng
tố dưỡng
tu dưỡng cá nhân; thành tựu trong tự rèn luyện

素养 (sùyǎng, Hán Việt: tố dưỡng) nghĩa là tu dưỡng cá nhân; thành tựu trong tự rèn luyện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

素 tố · 13 từ

养 dưỡng · 22 từ