Tâm HSK

彩虹

cǎihóng
thải hồng
cầu vồng

彩虹 (cǎihóng, Hán Việt: thải hồng) nghĩa là cầu vồng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

彩 thải · 12 từ