Tâm HSK

乒乓球

pīngpāngqiú
binh bàng cầu
bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn

乒乓球 (pīngpāngqiú, Hán Việt: binh bàng cầu) nghĩa là bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

球 cầu · 24 từ