Tâm HSK

喘气

chuǎnqì
suyễn khí
thở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở

喘气 (chuǎnqì, Hán Việt: suyễn khí) nghĩa là thở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

喘 suyễn · 2 từ

气 khí · 71 từ