Tâm HSK

运作

yùnzuò
vận tác
vận hành; hoạt động; cách thức hoạt động

运作 (yùnzuò, Hán Việt: vận tác) nghĩa là vận hành; hoạt động; cách thức hoạt động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

作 tác · 44 từ