Tâm HSK

重叠

chóngdié
trọng điệp
chồng chéo; chồng lên; chéo nhau

重叠 (chóngdié, Hán Việt: trọng điệp) nghĩa là chồng chéo; chồng lên; chéo nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

重 trọng · 52 từ

叠 điệp · 2 từ