Tâm HSK

小丑

xiǎochǒu
tiểu sửu
chú hề

小丑 (xiǎochǒu, Hán Việt: tiểu sửu) nghĩa là chú hề. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

丑 sửu · 5 từ