酿造 (niàngzào, Hán Việt: nhưỡng tạo) nghĩa là ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
酿造 (niàngzào, Hán Việt: nhưỡng tạo) nghĩa là ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.