Tâm HSK

酿造

niàngzào
nhưỡng tạo
ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men

酿造 (niàngzào, Hán Việt: nhưỡng tạo) nghĩa là ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

酿 nhưỡng · 2 từ

造 tạo · 21 từ