酝酿 (yùnniàng, Hán Việt: uấn nhưỡng) nghĩa là (rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
酝酿 (yùnniàng, Hán Việt: uấn nhưỡng) nghĩa là (rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.