Tâm HSK

桃树

táoshù
đào thụ
cây đào

桃树 (táoshù, Hán Việt: đào thụ) nghĩa là cây đào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

桃 đào · 3 từ

树 thụ · 15 từ