Tâm HSK

杨树

yángshù
dương thụ
cây dương; các loại cây thuộc chi Populus

杨树 (yángshù, Hán Việt: dương thụ) nghĩa là cây dương; các loại cây thuộc chi Populus. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

树 thụ · 15 từ