廉政 (liánzhèng, Hán Việt: liêm chính) nghĩa là liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
廉 liêm · 5 từ
廉价liánjiàgiá rẻ廉洁liánjiéliêm khiết物美价廉wùměijiàliánchất lượng tốt và giá rẻ廉正liánzhèngngay thẳng và liêm khiết