Tâm HSK

廉政

liánzhèng
liêm chính
liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết

廉政 (liánzhèng, Hán Việt: liêm chính) nghĩa là liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

廉 liêm · 5 từ

政 chính · 10 từ